Bản dịch của từ Home in on trong tiếng Việt

Home in on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home in on(Verb)

hˈoʊm ɨn ˈɑn
hˈoʊm ɨn ˈɑn
01

Tiến tới hoặc đến gần mục tiêu hoặc điểm đích.

Move closer to a target.

朝着目标或方向前进或靠近

Ví dụ
02

Chú tâm vào một việc gì đó một cách quyết tâm.

Focusing intently on something with a clear purpose.

专注于某事,意在全神贯注地观察或研究

Ví dụ
03

Nhắm vào một điểm hoặc mục tiêu cụ thể.

Aim at a specific point or target.

目标明确,专注于某一特定点或目标。

Ví dụ