Anh - Việt

Bản dịch của từ Homeostasis trong tiếng Việt

homeostasis

Noun

homeostasis (Noun)

/hoʊmiəstˈeɪsɪs/
/hoʊmioʊstˈeɪsəs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng duy trì trạng thái cân bằng tương đối ổn định giữa các thành phần phụ thuộc lẫn nhau (thường dùng cho các quá trình sinh lý trong cơ thể) — tức là cơ thể tự điều chỉnh để giữ nhiệt độ, pH, huyết áp, lượng đường... ở mức ổn định.

The tendency towards a relatively stable equilibrium between interdependent elements especially as maintained by physiological processes.

Ví dụ
Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho xã hội và sức khỏe của các thành viên.Homeostasis is essential for a healthy society and its members' well-being.
Sự cân bằng nội môi không xảy ra khi các cấu trúc xã hội không ổn định.Homeostasis does not occur when social structures are unstable or dysfunctional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh