Anh - Việt

Bản dịch của từ Homily trong tiếng Việt

homily

Noun

homily (Noun)

/hˈɑməli/
/hˈɑməli/
AI

Nghĩa 01

Bài nói/giảng mang tính tôn giáo, nhắm tới khích lệ, nuôi dưỡng tinh thần và đạo đức hơn là giảng giải giáo lý chi tiết.

A religious discourse which is intended primarily for spiritual edification rather than doctrinal instruction.

Ví dụ
Cha sứ thuyết giảng về lòng tốt trong buổi lễ Chúa Nhật.The priest delivered a homily on kindness during the Sunday service.
Bài giảng tại đám cưới nhấn mạnh vào tình yêu và sự cam kết.The homily at the wedding emphasized the importance of love and commitment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh