homily
homily (Noun)
Nghĩa 01
Bài nói/giảng mang tính tôn giáo, nhắm tới khích lệ, nuôi dưỡng tinh thần và đạo đức hơn là giảng giải giáo lý chi tiết.
A religious discourse which is intended primarily for spiritual edification rather than doctrinal instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Homily (tiếng Việt: bài giảng) là một thuật ngữ dùng để chỉ một bài diễn thuyết thường được thực hiện trong bối cảnh tôn giáo, nhằm truyền đạt các thông điệp đạo đức hoặc giải thích các văn bản tôn giáo. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, từ "homily" thường phổ biến hơn ở Mỹ.