homing
Adjective
homing (Adjective)
/hˈoʊmɪŋ/
/hˈoʊmɪŋ/
AI
Ví dụ
Chim bồ câu về nhà được biết đến với khả năng dẫn đường đáng kinh ngạc.Homing pigeons are known for their remarkable navigational skills.
Bản năng về nhà ở ong giúp chúng tìm đường trở lại.The homing instinct in bees helps them find their way back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Homing” là một thuật ngữ dùng để chỉ khả năng tìm về nhà hoặc vị trí quen thuộc của một sinh vật, thường thấy ở các loài động vật như chim bồ câu và cá. Trong ngữ cảnh nhân loại, từ này cũng có thể chỉ hành động tìm về một nơi nào đó mà cá nhân cảm thấy quen thuộc hoặc an toàn. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng “homing” với cách phát âm tương tự; tuy nhiên, một số sắc thái trong ngữ nghĩa và bối cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và thói quen ngôn ngữ đặc trưng của từng khu vực.