Bản dịch của từ Homogeneity trong tiếng Việt
Homogeneity
Noun [U/C]

Homogeneity(Noun)
hˌɒmədʒˈɛnɪti
ˌhoʊmoʊdʒəˈniti
01
Sự đồng nhất trong cấu trúc hoặc thành phần
Uniformity in structure or composition
Ví dụ
Homogeneity

Sự đồng nhất trong cấu trúc hoặc thành phần
Uniformity in structure or composition