homogeneous
homogeneous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của homogeneous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
homogeneous đồng nhất | - | - |
Kết hợp từ của homogeneous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất đồng nhất very homogeneous | Thị trấn nhỏ rất đồng nhất về dân tộc. The small town was very homogeneous in terms of ethnicity. |
đồng chủng racially homogeneous | Thị trấn nhỏ đồng dân chủng, chỉ có một nhóm thiểu số. The small town was racially homogeneous, with only one minority group. |
tương đối đồng nhất relatively homogeneous | Cộng đồng tương đối đồng nhất về nền văn hóa. The community is relatively homogeneous in terms of cultural background. |
tương đối đồng đều fairly homogeneous | Thị trấn nhỏ khá đồng đều về văn hóa. The small town is fairly homogeneous in terms of culture. |
đồng nhất đáng kể remarkably homogeneous | Cộng đồng đồng đều về thu nhập và giáo dục. The community was remarkably homogeneous in terms of income and education. |