Bản dịch của từ Honest husbands trong tiếng Việt
Honest husbands
Phrase

Honest husbands(Phrase)
hˈəʊnəst hˈʌsbændz
ˈhoʊnəst ˈhəsˌbændz
Ví dụ
Ví dụ
03
Dùng để miêu tả những người đàn ông đáng tin cậy trong cam kết của họ.
Used to describe men who are trustworthy in their commitments
Ví dụ
