Bản dịch của từ Honey farm trong tiếng Việt

Honey farm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey farm(Noun)

hˈəʊni fˈɑːm
ˈhoʊni ˈfɑrm
01

Một nơi để thu hoạch và chế biến mật ong.

A place where honey is harvested and processed

Ví dụ
02

Một cơ sở nông nghiệp chuyên về ngành nuôi ong

An agricultural establishment focused on apiculture

Ví dụ
03

Một trang trại nuôi ong với mục đích sản xuất mật ong.

A farm where bees are kept for the purpose of producing honey

Ví dụ