Bản dịch của từ Honey farm trong tiếng Việt
Honey farm
Noun [U/C]

Honey farm(Noun)
hˈəʊni fˈɑːm
ˈhoʊni ˈfɑrm
01
Một nơi để thu hoạch và chế biến mật ong.
A place where honey is harvested and processed
Ví dụ
02
Một cơ sở nông nghiệp chuyên về ngành nuôi ong
An agricultural establishment focused on apiculture
Ví dụ
