Bản dịch của từ Honeycomb chocolate trong tiếng Việt

Honeycomb chocolate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honeycomb chocolate(Noun)

hˈʌnɪkˌəʊm tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈhəniˌkɑm ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Một loại kẹo socola nhân kẹo caramen xốp giòn bên trong

There's a type of chocolate candy with honeycomb filling inside.

一种巧克力糖,中间夹着蜂巢糖。

Ví dụ
02

Một cấu trúc gồm các ô hình lục giác làm bằng sáp do ong xây dựng để chứa mật và ấu trùng.

A honeycomb structure made up of hexagonal cells built by bees to store honey and larvae.

这是蜜蜂用来储存蜂蜜和幼虫的六角形蜂蜡巢穴结构。

Ví dụ
03

Một loại kẹo hoặc món ăn vặt làm từ tổ ong cùng sô cô la

A type of candy or sweet made from honeycomb and chocolate.

一种用蜂巠和巧克力制成的糖果或点心

Ví dụ