honeycombed
VerbAdjective
honeycombed (Verb)
/hˈʌnikəmbˌæd/
/hˈʌnikəmbˌæd/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được thiết kế với nhiều không gian hoạt động xã hội.The community center was honeycombed with various social activity spaces.
Công viên mới không được thiết kế cho các buổi họp mặt xã hội.The new park is not honeycombed for social gatherings and events.
honeycombed (Adjective)
/hˈʌnikəmbˌæd/
/hˈʌnikəmbˌæd/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có tường tổ ong để cách âm tốt hơn.The community center has honeycombed walls for better sound insulation.
Căn hộ mới không có thiết kế tổ ong trong cấu trúc của nó.The new apartment does not have honeycombed designs in its structure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Honeycombed" là một tính từ mô tả cấu trúc có hình dạng tương tự như tổ ong, thường chỉ những vật thể hoặc bề mặt có các lỗ hổng nhỏ, phân bố đồng đều. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "honeycombed" có thể chỉ hình dạng vật lý hoặc tính chất của vật liệu, như trong kiến trúc hoặc khoa học vật liệu.