Bản dịch của từ Honorific trong tiếng Việt
Honorific

Honorific (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Honorific (Noun)
Một từ hoặc danh xưng dùng để bày tỏ hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người khác (ví dụ: ông, bà, ngài, thưa).
A title or word implying or expressing respect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "honorific" (danh từ) chỉ một từ, cụm từ hoặc hình thức ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc tôn vinh đối với một cá nhân, thường là trong các nền văn hóa có truyền thống tôn trọng mạnh mẽ. Ở cả Anh và Mỹ, "honorific" được sử dụng tương tự để chỉ các danh hiệu như "Mr"., "Mrs"., "Dr".. Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, các hình thức kính ngữ có thể phong phú hơn, phản ánh các cấp bậc xã hội khác nhau, trong khi ở Mỹ, việc sử dụng có phần đơn giản hơn và tập trung vào sự bình đẳng.
Từ "honorific" (danh từ) chỉ một từ, cụm từ hoặc hình thức ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc tôn vinh đối với một cá nhân, thường là trong các nền văn hóa có truyền thống tôn trọng mạnh mẽ. Ở cả Anh và Mỹ, "honorific" được sử dụng tương tự để chỉ các danh hiệu như "Mr"., "Mrs"., "Dr".. Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, các hình thức kính ngữ có thể phong phú hơn, phản ánh các cấp bậc xã hội khác nhau, trong khi ở Mỹ, việc sử dụng có phần đơn giản hơn và tập trung vào sự bình đẳng.
