Bản dịch của từ Hope springs eternal trong tiếng Việt

Hope springs eternal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hope springs eternal(Phrase)

hˈəʊp ˈɛsprˌɪŋz ɪtˈɜːnəl
ˈhoʊp ˈsprɪŋz ɪˈtɝnəɫ
01

Thường dùng để diễn đạt ý rằng mọi người vẫn giữ niềm hy vọng vào điều gì đó dù gặp khó khăn hay trở ngại.

It expresses the idea that people continue to hope for something even in the face of difficulties or failure.

用来表达人们在遇到困难或挫折时仍然保持希望的意思。

Ví dụ
02

Nhắc nhở rằng sự lạc quan luôn tồn tại bất chấp mọi hoàn cảnh

A reminder that optimism still exists regardless of the circumstances.

这是一则提醒:乐观的心态在任何情况下都依然存在。

Ví dụ
03

Gửi đi niềm tin rằng ngay cả trong những thời khắc khó khăn nhất, hi vọng vẫn không tắt.

Carry the message that even in tough times, hope is always there.

传递一种信念:即使在困难时刻,希望依然存在。

Ví dụ