Bản dịch của từ Hopping mad trong tiếng Việt

Hopping mad

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopping mad(Adjective)

hˈɑpɨŋ mˈæd
hˈɑpɨŋ mˈæd
01

Rất tức giận hoặc điên tiết.

Very angry or furious.

非常愤怒或怒火中烧。

Ví dụ
02

Một cảm xúc giận dữ đột ngột hoặc dữ dội.

There's a sudden or intense feeling of anger.

突然涌上一股猛烈的怒火。

Ví dụ
03

Biểu lộ hoặc thể hiện sự khó chịu lớn

Expressing or showing significant displeasure.

表现出极度的恼怒或愤怒

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh