ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Horizontal publication
Một loại ấn phẩm hướng đến một lĩnh vực hoặc sở thích cụ thể thay vì dành cho đông đảo độc giả.
A type of publication that focuses on a specific field or subject rather than a broader audience.
这是一种专注于某一特定领域或主题的出版物,而不是面向更广泛的对象。
Một ấn phẩm dành riêng cho các chuyên gia hoặc người đam mê trong một ngành nghề cụ thể.
A publication aimed at experts or enthusiasts in a specific field.
这是一份面向行业专家或热衷于特定领域的爱好者的出版物。
Các ấn phẩm chuyên về các lĩnh vực đặc thù, phục vụ cho một nhóm độc giả riêng biệt.
The publications delve deeply into specialized topics, captivating a niche audience.
这些出版物深入探讨专业主题,吸引特定的小众群体。