Anh - Việt

Bản dịch của từ Horizontal publication trong tiếng Việt

horizontal publication

Noun

horizontal publication (Noun)

/hˌɔɹəzˈɑntəl pˌʌblɨkˈeɪʃən/
/hˌɔɹəzˈɑntəl pˌʌblɨkˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một loại ấn phẩm tập trung vào một lĩnh vực hoặc một lĩnh vực cụ thể thay vì đối tượng rộng hơn.

A type of publication that focuses on a specific field or area of interest rather than a broader audience.

Ví dụ
Tạp chí tập trung vào việc xuất bản theo chiều ngang về các cộng đồng nghệ thuật địa phương ở Chicago.The magazine focuses on horizontal publication about local art communities in Chicago.
Hầu hết các phương tiện truyền thông chính thống không cung cấp xuất bản theo chiều ngang cho các vấn đề xã hội ngách.Most mainstream media does not offer horizontal publication for niche social issues.

Nghĩa 02

Các ấn phẩm đề cập đến các chủ đề chuyên môn một cách sâu sắc, thu hút một đối tượng ngách.

Publications that cover specialized topics in depth, appealing to a niche audience.

Ví dụ
Nhiều ấn phẩm chuyên sâu bàn về các vấn đề xã hội như nghèo đói và giáo dục.Many horizontal publications discuss social issues like poverty and education.
Không phải tất cả ấn phẩm chuyên sâu đều tập trung vào các chủ đề xã hội; một số đề cập đến công nghệ.Not all horizontal publications focus on social topics; some cover technology.