Bản dịch của từ Niche trong tiếng Việt
Niche

Niche (Adjective)
Niche (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí thoải mái hoặc phù hợp trong cuộc sống hoặc công việc — nơi mà một người cảm thấy vừa vặn, ổn định và có thể phát triển.
A comfortable or suitable position in life or employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "niche" có nhiều nghĩa khác nhau, thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc vai trò cụ thể trong một hệ sinh thái hoặc thị trường. Trong ngữ cảnh sinh học, "niche" mô tả cách mà một loài sống và tương tác với môi trường của nó. Trong thương mại, nó có thể chỉ ra một phân khúc thị trường hẹp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng "niche" để chỉ sự độc đáo hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính thương mại của từ này.
Từ "niche" có nhiều nghĩa khác nhau, thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc vai trò cụ thể trong một hệ sinh thái hoặc thị trường. Trong ngữ cảnh sinh học, "niche" mô tả cách mà một loài sống và tương tác với môi trường của nó. Trong thương mại, nó có thể chỉ ra một phân khúc thị trường hẹp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng "niche" để chỉ sự độc đáo hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính thương mại của từ này.
