horrors
NounNoun Countable
horrors (Noun)
/hˈɔɹɚz/
/hˈɔɹɚz/
AI
Ví dụ
Những nỗi kinh hoàng của chiến tranh ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Ukraine hôm nay.The horrors of war affect many families in Ukraine today.
Những nỗi kinh hoàng của bắt nạt không nên bị bỏ qua ở trường.The horrors of bullying should not be ignored in schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của horrors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
horror | horrors |
horrors (Noun Countable)
/hˈɔɹɚz/
/hˈɔɹɚz/
AI
Ví dụ
Nỗi kinh hoàng của chiến tranh ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi.The horrors of war affect many families in our community.
Nỗi kinh hoàng của nghèo đói thường bị chính trị gia bỏ qua.The horrors of poverty are often ignored by politicians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'horrors' là danh từ số nhiều, chỉ những cảm xúc hoặc tình huống gây ra sự sợ hãi, kinh hoàng, hoặc sự lo lắng sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hình ảnh ghê rợn, như trong thể loại phim kinh dị. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, nhưng 'horrors' trong văn viết có thể được dùng phổ biến hơn trong văn hóa tiêu khiển và văn học. Từ này còn xuất hiện trong các cụm từ như "horror movie" (phim kinh dị)".