hospitalizing
hospitalizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hospitalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hospitalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hospitalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hospitalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hospitalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hospitalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hospitalizing" có nghĩa là quá trình đưa một bệnh nhân vào bệnh viện để nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết. Đây là động từ, có nguồn gốc từ danh từ "hospital" (bệnh viện) và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "admitting" hoặc "hospital admission". Không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm, nhưng thói quen sử dụng có thể khác nhau giữa các vùng nói tiếng Anh.