hospitalization
Noun
hospitalization (Noun)
/hɑspɪtələzˈeɪʃn/
/hɑspɪtlɪzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Viện phí đắt đỏ.Hospitalization is expensive.
Thiếu bảo hiểm có thể dẫn đến nợ viện phí.Lack of insurance can lead to hospitalization debt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hospitalization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hospitalization | hospitalizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hospitalization" được sử dụng để chỉ quá trình nhập viện của bệnh nhân để nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, "hospitalization" thường được sử dụng để mô tả tình trạng dài hạn hoặc qui trình chăm sóc tại bệnh viện, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "hospitalisation", với sự khác biệt về chính tả. Cả hai từ đều truyền tải ý nghĩa tương tự nhưng cách viết khác nhau do quy tắc chính tả của từng vùng.