Bản dịch của từ Hot desking trong tiếng Việt
Hot desking

Hot desking(Noun)
Một cách sắp xếp không gian làm việc trong đó nhân viên không có bàn làm việc cố định mà thay vào đó có thể sử dụng bất kỳ bàn nào còn trống khi họ bước vào văn phòng.
This refers to a workspace arrangement where employees are not assigned specific desks; instead, they can use any available desk when they arrive at the office.
一种工作空间安排,员工没有固定的座位,而是根据到达时的空位选择使用任何一个空的办公桌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "hot desking" chỉ phương thức làm việc trong đó nhân viên không có bàn làm việc cố định, mà sử dụng bàn làm việc chung theo sự linh hoạt. Kiểu làm việc này thường được áp dụng trong các văn phòng mở để tối ưu hóa không gian và tăng cường sự cộng tác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về cách sắp xếp và tổ chức văn phòng. Hot desking phản ánh xu hướng làm việc hiện đại và linh hoạt trong tổ chức.
Thuật ngữ "hot desking" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "hot" (nóng) và "desk" (bàn làm việc). Cách sử dụng này phản ánh một phương thức làm việc linh động, trong đó nhân viên không có bàn làm việc cố định mà sử dụng bất kỳ bàn nào còn trống tại nơi làm việc. Sự phát triển của không gian làm việc hiện đại, nhấn mạnh tính linh hoạt và tối ưu hóa nguồn lực, đã dẫn đến việc áp dụng rộng rãi mô hình này trong các tổ chức.
Thuật ngữ "hot desking" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được thảo luận trong bối cảnh môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các công ty khởi nghiệp và tổ chức linh hoạt. Trong các tình huống giao tiếp thường ngày, "hot desking" thường dùng để mô tả hệ thống làm việc không cố định, giúp tối ưu hóa không gian văn phòng và tăng cường sự tương tác giữa nhân viên.
Khái niệm "hot desking" chỉ phương thức làm việc trong đó nhân viên không có bàn làm việc cố định, mà sử dụng bàn làm việc chung theo sự linh hoạt. Kiểu làm việc này thường được áp dụng trong các văn phòng mở để tối ưu hóa không gian và tăng cường sự cộng tác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về cách sắp xếp và tổ chức văn phòng. Hot desking phản ánh xu hướng làm việc hiện đại và linh hoạt trong tổ chức.
Thuật ngữ "hot desking" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ "hot" (nóng) và "desk" (bàn làm việc). Cách sử dụng này phản ánh một phương thức làm việc linh động, trong đó nhân viên không có bàn làm việc cố định mà sử dụng bất kỳ bàn nào còn trống tại nơi làm việc. Sự phát triển của không gian làm việc hiện đại, nhấn mạnh tính linh hoạt và tối ưu hóa nguồn lực, đã dẫn đến việc áp dụng rộng rãi mô hình này trong các tổ chức.
Thuật ngữ "hot desking" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được thảo luận trong bối cảnh môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các công ty khởi nghiệp và tổ chức linh hoạt. Trong các tình huống giao tiếp thường ngày, "hot desking" thường dùng để mô tả hệ thống làm việc không cố định, giúp tối ưu hóa không gian văn phòng và tăng cường sự tương tác giữa nhân viên.
