Bản dịch của từ Hotter weather trong tiếng Việt

Hotter weather

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotter weather(Phrase)

hˈɒtɐ wˈɛðɐ
ˈhɑtɝ ˈwɛðɝ
01

Một giai đoạn nhiệt độ cao hơn mức trung bình đáng kể

A period when the temperature is significantly higher than the average.

这是一个气温显著高于平均水平的时期。

Ví dụ
02

Các điều kiện đặc biệt dẫn đến nhiệt độ tăng cao hơn

Specific conditions leading to a rise in temperature

具体导致温度升高的条件

Ví dụ
03

Mô tả các kịch bản khí hậu liên quan đến nhiệt độ cao hơn

A description of climate scenarios related to high temperatures.

这是关于高温相关气候情景的描述。

Ví dụ