Bản dịch của từ Hottest trong tiếng Việt

Hottest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hottest(Adjective)

hˈɑɾəst
hˈɑɾəst
01

Có nhiệt độ rất cao; rất nóng hơn so với những thứ khác trong cùng nhóm hoặc thời điểm (ví dụ: ngày/nhiệt độ/đồ vật nóng nhất).

Having a high degree of heat or a high temperature.

温度很高的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất nóng; tỏa ra hoặc tạo ra nhiều nhiệt hơn so với bình thường

Having or generating a great deal of heat.

非常热

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hottest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hot

Nóng

Hotter

Nóng hơn

Hottest

Nóng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ