Bản dịch của từ Houndstooth trong tiếng Việt

Houndstooth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Houndstooth(Noun)

hˈaʊndstˌuθ
hˈaʊndstˌuθ
01

Một họa tiết caro lớn có các góc răng cưa nhỏ giống như hình chiếc răng chó, thường dùng trên vải may áo khoác hoặc vest.

A large check pattern with notched corners suggestive of a canine tooth typically used in cloth for jackets and suits.

一种有齿角的大格子图案,像犬齿,通常用于外套和西装的面料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh