Bản dịch của từ Hours in a year trong tiếng Việt
Hours in a year
Noun [U/C]

Hours in a year(Noun)
ˈaʊɚz ɨn ə jˈɪɹ
ˈaʊɚz ɨn ə jˈɪɹ
01
Ví dụ
02
Khoảng thời gian một người dành để làm việc, đặc biệt là trong công việc hoặc kinh doanh.
The amount of time a person dedicates to work, especially within a job or business.
一个人工作,尤其是在职业或商业中工作的一段时间。
Ví dụ
