Bản dịch của từ Hours in a year trong tiếng Việt

Hours in a year

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hours in a year(Noun)

ˈaʊɚz ɨn ə jˈɪɹ
ˈaʊɚz ɨn ə jˈɪɹ
01

Một đơn vị đo thời gian, bằng 60 phút.

An hour, which is equal to 60 minutes.

一天的时间单位,等于60分钟。

Ví dụ
02

Khoảng thời gian một người dành để làm việc, đặc biệt là trong công việc hoặc kinh doanh.

The amount of time a person dedicates to work, especially within a job or business.

一个人工作,尤其是在职业或商业中工作的一段时间。

Ví dụ
03

Tổng số giờ trong một năm, thường được tính là 8.760 giờ (365 ngày x 24 giờ).

The total number of hours in a year is usually calculated as 8,760 hours (365 days times 24 hours).

一年中的总小时数,通常计算为8,760小时(365天×24小时)。

Ví dụ