Bản dịch của từ House rule trong tiếng Việt

House rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House rule(Phrase)

hˈaʊs ɹˈul
hˈaʊs ɹˈul
01

Quy định/luật lệ được đặt ra và áp dụng riêng trong một nhóm, tổ chức hoặc địa điểm cụ thể (không phải luật chung của xã hội).

A rule that is decided by a particular group or place rather than one that is agreed on generally or in law.

特定群体或地点的规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh