housebound
Adjective
housebound (Adjective)
/hˈaʊsbaʊnd/
/hˈaʊsbaʊnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người cao tuổi bị giam mình trong nhà vì vấn đề sức khỏe.Many elderly people are housebound due to health issues.
Cô ấy không bị giam mình trong nhà; cô ấy thường xuyên thăm bạn bè.She is not housebound; she visits her friends regularly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "housebound" trong tiếng Anh chỉ tình trạng một người không thể rời khỏi nhà, thường do bệnh tật hoặc khuyết tật. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này để mô tả những người cao tuổi bị hạn chế khả năng di chuyển, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về ảnh hưởng của các bệnh lý mạn tính đối với sức khỏe tâm lý.