Bản dịch của từ Houseware trong tiếng Việt
Houseware

Houseware (Noun)
Houseware (Noun Countable)
Các vật dụng dùng trong nhà, thường là đồ dùng bếp và đồ dùng ăn uống như nồi, chảo, dao, thìa, dĩa, bát đĩa — những món đồ thiết yếu để sinh hoạt hàng ngày.
A particular type of item used in the home such as pots or cutlery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "houseware" chỉ các sản phẩm dùng trong gia đình, bao gồm đồ dùng bếp, thiết bị trang trí và đồ nội thất nhỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ các mặt hàng không thuộc về bất kỳ mặt hàng lớn nào như đồ điện tử hay đồ gỗ lớn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đương, và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
Từ "houseware" chỉ các sản phẩm dùng trong gia đình, bao gồm đồ dùng bếp, thiết bị trang trí và đồ nội thất nhỏ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ các mặt hàng không thuộc về bất kỳ mặt hàng lớn nào như đồ điện tử hay đồ gỗ lớn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương đương, và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
