Bản dịch của từ How-to trong tiếng Việt

How-to

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

How-to(Noun)

ˌhaʊˈtu
ˌhaʊˈtu
01

Một cuốn sách hoặc hướng dẫn cung cấp lời khuyên chi tiết và thực tế về cách làm một việc cụ thể.

A book or other guide that provides detailed and practical advice.

一本提供详细实用建议的指南

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

How-to(Adjective)

hˈaʊtˈu
haʊtu
01

Mô tả, hướng dẫn cụ thể và thực tế về cách làm một việc gì đó; mang tính chỉ dẫn từng bước để người đọc biết cách thực hiện.

Providing detailed and practical advice about the way to do something.

提供具体实用的做法建议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh