Anh - Việt
huffily
Adverb
huffily (Adverb)
/hˈʌfɨli/
/hˈʌfɨli/
AI
Ví dụ
Cô ấy hậm hực rời cuộc họp sau những bình luận thô lỗ.She huffily left the meeting after the rude comments.
Anh ấy không phản ứng hậm hực với lời chỉ trích từ đồng nghiệp.He did not respond huffily to the criticism from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Huffily" là trạng từ chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện với tâm trạng cáu kỉnh hoặc khó chịu. Từ này xuất phát từ động từ "huff", có nghĩa là thở hổn hển hoặc bực bội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hoặc ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, thường do sự ảnh hưởng của ngữ điệu vùng miền.