Anh - Việt

Bản dịch của từ Huffily trong tiếng Việt

huffily

Adverb

huffily (Adverb)

/hˈʌfɨli/
/hˈʌfɨli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc cách nói của ai đó khi họ bực bội, khó chịu hoặc tức tối — thường kèm theo thở phì phì, nói đau khổ hoặc cáu kỉnh.

In an upset or angry manner.

Ví dụ
Cô ấy hậm hực rời cuộc họp sau những bình luận thô lỗ.She huffily left the meeting after the rude comments.
Anh ấy không phản ứng hậm hực với lời chỉ trích từ đồng nghiệp.He did not respond huffily to the criticism from his peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh