Anh - Việt

Bản dịch của từ Huffiness trong tiếng Việt

huffiness

NounAdjective

huffiness (Noun)

/hˈʌfinɨs/
/hˈʌfinɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hay trạng thái dễ bực bội, hờn dỗi, tỏ ra khó chịu hoặc kiêu căng khi bị chê hoặc không được như ý.

the quality or state of being huffy.

Ví dụ
Sự hờn dỗi của cô ấy khiến cuộc thảo luận trở nên khó chịu.Her huffiness made the discussion uncomfortable for everyone involved.
Sự hờn dỗi của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề xã hội tại cuộc họp.His huffiness did not help resolve the social issues at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

huffiness (Adjective)

/hˈʌfinɨs/
/hˈʌfinɨs/
AI

Nghĩa 01

Có thái độ hờn dỗi, cáu kỉnh, hoặc tỏ ra khó chịu và mất kiên nhẫn (thường thể hiện bằng tiếng thở dài, mặt nặng, hoặc lời nói cáu).

having the quality or characteristic of huffs.

Ví dụ
Sự bực bội của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người ngạc nhiên.Her huffiness during the meeting surprised everyone at the community center.
Sự bực bội của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội trong nhóm.His huffiness did not help resolve the social conflict in the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh