Bản dịch của từ Humanoid trong tiếng Việt
Humanoid

Humanoid (Adjective)
Có ngoại hình hoặc đặc điểm giống như con người; trông hoặc cư xử giống người.
Having an appearance or character resembling that of a human.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Humanoid (Noun)
Một sinh vật có hình dáng giống con người, thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng (ví dụ: rô-bốt, người ngoài hành tinh) nhưng có thân hình, khuôn mặt và tư thế giống người.
Especially in science fiction a being resembling a human in its shape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "humanoid" được sử dụng để chỉ các sinh vật có hình dạng hoặc tính chất tương tự như con người. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng và nghiên cứu nhân chủng học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "humanoid" được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ. Trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn, tạo ra sự khác biệt trong giọng điệu.
Từ "humanoid" được sử dụng để chỉ các sinh vật có hình dạng hoặc tính chất tương tự như con người. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng và nghiên cứu nhân chủng học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "humanoid" được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ. Trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn, tạo ra sự khác biệt trong giọng điệu.
