Bản dịch của từ Humble banner trong tiếng Việt
Humble banner
Noun [U/C]

Humble banner(Noun)
hˈʌmbəl bˈænɐ
ˈhəmbəɫ ˈbænɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu ngữ thể hiện sự khiêm tốn hoặc thông điệp khiêm tốn
A banner displaying humility or a message of modesty.
这是一面表达谦逊的标语,或者传达谦虚信息的标语。
Ví dụ
