Bản dịch của từ Humble banner trong tiếng Việt

Humble banner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humble banner(Noun)

hˈʌmbəl bˈænɐ
ˈhəmbəɫ ˈbænɝ
01

Một lá cờ hoặc biểu tượng với thiết kế đơn giản, không quá nổi bật

A flag or banner with an elegant design.

一面设计精美的旗帜或横幅。

Ví dụ
02

Một biểu tượng thể hiện sự khiêm nhường qua hình thức trực quan

A symbol representing humility depicted visually.

以视觉方式象征谦逊的表现

Ví dụ
03

Một biểu ngữ thể hiện sự khiêm tốn hoặc một thông điệp giản dị

A banner that showcases humility or delivers a humble message.

这是一面表达谦逊的横幅或传递谦虚信息的标语。

Ví dụ