Bản dịch của từ Hunt up trong tiếng Việt

Hunt up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunt up(Verb)

hˈʌnt ˈʌp
hˈʌnt ˈʌp
01

Tìm kiếm và phát hiện một thứ gì đó.

Search for something and find it.

寻找并找到某些东西。

Ví dụ
02

Tìm kiếm hoặc xác định vị trí của một người hoặc vật thể.

Search for or identify a person or object.

寻找某人或某物

Ví dụ
03

Cố gắng đạt được hoặc có được bằng nỗ lực

Strive to achieve or obtain through effort.

试图通过努力获得或获得的行为。

Ví dụ