Bản dịch của từ Hunt up trong tiếng Việt
Hunt up
Verb

Hunt up(Verb)
hˈʌnt ˈʌp
hˈʌnt ˈʌp
02
Tìm kiếm hoặc xác định vị trí của một người hoặc vật thể.
Search for or identify a person or object.
寻找某人或某物
Ví dụ
Hunt up

Tìm kiếm hoặc xác định vị trí của một người hoặc vật thể.
Search for or identify a person or object.
寻找某人或某物