Anh - Việt
hunters
Noun
hunters (Noun)
/hˈʌntəz/
/ˈhəntɝz/
AI
Ví dụ
Các thợ săn đã báo cáo ba loài động vật mới trong nghiên cứu xã hội của Maya.Hunters reported three new animal species during Maya's social research.
Thợ săn không phải là người phù hợp để giải quyết vấn đề động vật đô thị.Hunters are not suitable people for solving urban animal problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sư tử là những kẻ săn mồi sống theo đàn và bảo vệ con non.Lions are social hunters that protect their cubs in large groups.
Những kẻ săn mồi sống theo đàn không chia đều thức ăn sau khi giết con mồi.Social hunters do not share food equally after killing prey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong xã hội hiện đại, người tìm việc thường so sánh mức lương trước khi chọn nghề.Online job hunters often compare salaries before choosing careers in modern societies.
Người tìm nhà không bỏ qua vấn đề an toàn khi thảo luận về các thành phố đông đúc.Housing hunters do not ignore safety in discussions about crowded cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa