Bản dịch của từ Hurt one's neck trong tiếng Việt
Hurt one's neck
Phrase

Hurt one's neck(Phrase)
hˈɜːt wˈəʊnz nˈɛk
ˈhɝt ˈwənz ˈnɛk
01
Ví dụ
02
Bị căng hoặc làm tổn thương các cơ hoặc dây chằng ở cổ
Sore or injured muscles or tendons in the neck.
扭伤或拉伤颈部的肌肉或肌腱
Ví dụ
