Bản dịch của từ Hurt one's neck trong tiếng Việt

Hurt one's neck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurt one's neck(Phrase)

hˈɜːt wˈəʊnz nˈɛk
ˈhɝt ˈwənz ˈnɛk
01

Gây đau hoặc khó chịu ở vùng cổ

Causing pain or discomfort in the neck area

引起颈部区域的疼痛或不适

Ví dụ
02

Bị căng hoặc làm tổn thương các cơ hoặc dây chằng ở cổ

Sore or injured muscles or tendons in the neck.

扭伤或拉伤颈部的肌肉或肌腱

Ví dụ
03

Đau vùng cổ do bị thương hoặc ngồi sai tư thế

Going through physical pain in the neck area due to injury or an uncomfortable posture.

经历了由受伤或不良姿势引起的颈部身体疼痛。

Ví dụ