Bản dịch của từ Hustler trong tiếng Việt

Hustler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hustler(Noun)

hˈʌsəlɚ
hˈʌsləɹ
01

Người giỏi, quyết đoán trong việc bán hàng hoặc thuyết phục người khác, thường dùng các chiêu thức gắt gỏng, đôi khi lừa lọc; cũng có thể chỉ kẻ buôn bán bất hợp pháp.

A person adept at aggressive selling or illicit dealing.

Ví dụ
02

Từ này chỉ người hành nghề mại dâm — tức là người bán dâm, thường dùng để gọi phụ nữ đi làm mại dâm.

A prostitute.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hustler (Noun)

SingularPlural

Hustler

Hustlers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ