Bản dịch của từ Hydantoin trong tiếng Việt
Hydantoin

Hydantoin (Noun)
Một hợp chất tinh thể có trong củ cải đường và được dùng trong sản xuất một số thuốc chống co giật.
A crystalline compound present in sugar beet and used in the manufacture of some anticonvulsant drugs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydantoin là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H4N2O2, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để điều trị các rối loạn thần kinh và trong công nghiệp như một chất điều chỉnh pH. Trong British English và American English, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Hoa Kỳ, hydantoin thường liên quan đến thuốc chống co giật như phenytoin, trong khi ở Vương quốc Anh, nó có thể liên quan nhiều đến nghiên cứu hóa học hơn.
Hydantoin là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H4N2O2, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để điều trị các rối loạn thần kinh và trong công nghiệp như một chất điều chỉnh pH. Trong British English và American English, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Hoa Kỳ, hydantoin thường liên quan đến thuốc chống co giật như phenytoin, trong khi ở Vương quốc Anh, nó có thể liên quan nhiều đến nghiên cứu hóa học hơn.
