Bản dịch của từ Hydration vendor trong tiếng Việt

Hydration vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydration vendor(Noun)

haɪdrˈeɪʃən vˈɛndɐ
haɪˈdreɪʃən ˈvɛndɝ
01

Một người hoặc công ty bán các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan đến việc cung cấp nước, chẳng hạn như máy lọc nước hoặc nước đóng chai.

A person or company that sells products or services related to hydration such as water dispensers or bottled water

Ví dụ
02

Một thực thể cung cấp giải pháp cấp nước, thường tại nơi làm việc hoặc các sự kiện.

An entity that provides hydration solutions typically in workplaces or events

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp chuyên cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến nước uống.

A supplier that specializes in delivering hydration services or products

Ví dụ