Bản dịch của từ Hydration vendor trong tiếng Việt
Hydration vendor
Noun [U/C]

Hydration vendor(Noun)
haɪdrˈeɪʃən vˈɛndɐ
haɪˈdreɪʃən ˈvɛndɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhà cung cấp chuyên cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến nước uống.
A supplier that specializes in delivering hydration services or products
Ví dụ
