Anh - Việt

Bản dịch của từ Hydrofoil trong tiếng Việt

hydrofoil

Noun

hydrofoil (Noun)

/hˈaɪdɹəfɔɪl/
/hˈaɪdɹəfɔɪl/
AI

Nghĩa 01

Một loại tàu (thuyền) có mảnh cánh (foil) gắn dưới thân; khi chạy nhanh, các cánh nâng thân tàu lên khỏi mặt nước, làm giảm ma sát và cho tàu chạy nhanh và êm hơn.

A boat whose hull is fitted underneath with shaped vanes foils which lift the hull clear of the water at speed.

Ví dụ
Tàu hydrofoil ở New York rất phổ biến trong số người đi làm.The hydrofoil ferry in New York is very popular among commuters.
Tàu hydrofoil không hoạt động tốt trong điều kiện biển động.Hydrofoils do not operate well in rough sea conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh