hydrofoil
Noun
hydrofoil (Noun)
/hˈaɪdɹəfɔɪl/
/hˈaɪdɹəfɔɪl/
AI
Ví dụ
Tàu hydrofoil ở New York rất phổ biến trong số người đi làm.The hydrofoil ferry in New York is very popular among commuters.
Tàu hydrofoil không hoạt động tốt trong điều kiện biển động.Hydrofoils do not operate well in rough sea conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hydrofoil" là một thuật ngữ chỉ một loại phương tiện đường thủy được thiết kế với các cánh nâng, cho phép nó bay lên trên mặt nước khi di chuyển với tốc độ cao. Điều này giúp giảm sức cản nước và tăng tốc độ di chuyển. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh của ngành công nghiệp hàng hải, "hydrofoil" có thể được gọi là "foil" trong một số tình huống. Các điểm khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể chủ yếu không đáng kể.