hydrometry
hydrometry (Noun)
Nghĩa 01
Ngành khoa học nghiên cứu và đo đạc mực nước, lưu lượng và chuyển động của nước (trong sông, hồ, kênh, biển) hoặc nói chung là đo lường dòng chảy của chất lỏng.
the branch of science concerned with the measurement of water levels in natural bodies of water or the examination of the flow of liquids.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thủy văn học (hydrometry) là ngành khoa học nghiên cứu và đo lường các thuộc tính của nước, bao gồm lưu lượng, mực nước và nhiệt độ của các dòng chảy, hồ, và nguồn nước khác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "hydrometry" trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.