Bản dịch của từ Hygrometry trong tiếng Việt
Hygrometry

Hygrometry (Noun)
Ngành vật lý/kỹ thuật chuyên đo đạc và diễn giải độ ẩm của không khí (tức lượng hơi nước trong không khí).
The branch of physics or technology dealing with the measurement and interpretation of the humidity of the atmosphere.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hygrometry là một thuật ngữ khoa học liên quan đến việc đo độ ẩm trong không khí hoặc các chất khí khác. Thực tế, hygrometry được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khí tượng học, nông nghiệp và công nghệ môi trường. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể tồn tại sự khác biệt nhẹ về cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến việc hiểu nội dung.
Hygrometry là một thuật ngữ khoa học liên quan đến việc đo độ ẩm trong không khí hoặc các chất khí khác. Thực tế, hygrometry được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như khí tượng học, nông nghiệp và công nghệ môi trường. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể tồn tại sự khác biệt nhẹ về cách phát âm, nhưng không ảnh hưởng đến việc hiểu nội dung.
