Bản dịch của từ Hymn-like trong tiếng Việt

Hymn-like

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hymn-like(Adjective)

hˈɪmlaɪk
ˈhɪmˌɫaɪk
01

Thường dùng để mô tả phong cách gợi lên cảm giác tôn kính hoặc sùng bái

It is commonly used to describe a style that evokes a sense of reverence or worship.

常用来形容一种引发敬仰或崇拜之情的风格

Ví dụ
02

Những đặc điểm âm nhạc và lời ca mang đậm tính tôn giáo như bài thánh ca

The works have musical qualities and lyrics that evoke the feeling of hymns.

这些作品具有令人联想到圣歌的音乐特质和歌词风格。

Ví dụ
03

Giống như hoặc có đặc điểm của một bài thánh ca, đặc biệt về âm điệu hoặc phong cách

It seems to resemble a hymn, especially in melody or style.

其风格或基调类似于赞美诗,具有赞美诗的特点

Ví dụ