Bản dịch của từ Hymn-like trong tiếng Việt
Hymn-like
Adjective

Hymn-like(Adjective)
hˈɪmlaɪk
ˈhɪmˌɫaɪk
Ví dụ
02
Những đặc điểm âm nhạc và lời ca mang đậm tính tôn giáo như bài thánh ca
The works have musical qualities and lyrics that evoke the feeling of hymns.
这些作品具有令人联想到圣歌的音乐特质和歌词风格。
Ví dụ
03
Giống như hoặc có đặc điểm của một bài thánh ca, đặc biệt về âm điệu hoặc phong cách
It seems to resemble a hymn, especially in melody or style.
其风格或基调类似于赞美诗,具有赞美诗的特点
Ví dụ
