Bản dịch của từ Hypersonic trong tiếng Việt

Hypersonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypersonic(Adjective)

haɪpɚsˈɑnɪk
haɪpəɹsˈɑnɪk
01

Thuộc về tốc độ rất cao — nhanh hơn 5 lần tốc độ âm thanh (Mach 5), thường dùng để mô tả máy bay, đầu đạn hoặc dòng chuyển động có tốc độ vượt âm cực mạnh.

Relating to speeds of more than five times the speed of sound Mach 5.

超音速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến âm thanh có tần số rất cao, vượt khoảng một tỷ hertz (trên ~1 GHz).

Relating to sound frequencies above about a thousand million hertz.

与声音频率超过十亿赫兹相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hypersonic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hypersonic

Siêu thanh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh