Bản dịch của từ Mach trong tiếng Việt
Mach

Mach (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mach (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người rất giỏi, có kỹ năng hoặc chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.
A person who is very skilled in a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mach" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị đo lường tốc độ tương ứng với tốc độ âm thanh trong không khí, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /mɑːk/, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "Mach" để chỉ tỷ lệ này, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật. "Mach" còn được viết hoa để chỉ tỷ lệ cụ thể, như Mach 1, Mach 2, v.v., phản ánh tốc độ so với tốc độ âm thanh.
Từ "mach" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị đo lường tốc độ tương ứng với tốc độ âm thanh trong không khí, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và cơ khí. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /mɑːk/, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "Mach" để chỉ tỷ lệ này, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật. "Mach" còn được viết hoa để chỉ tỷ lệ cụ thể, như Mach 1, Mach 2, v.v., phản ánh tốc độ so với tốc độ âm thanh.
