Bản dịch của từ Hyperthyroidism trong tiếng Việt

Hyperthyroidism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperthyroidism(Noun)

haɪpəɹɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
haɪpəɹɵˈaɪɹɔɪdɪzəm
01

Tình trạng hoạt động quá mức của tuyến giáp, làm tuyến này tiết nhiều hormone hơn bình thường, gây nhịp tim nhanh và tăng tốc quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Overactivity of the thyroid gland resulting in a rapid heartbeat and an increased rate of metabolism.

甲状腺功能亢进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ