Bản dịch của từ Hyphenate trong tiếng Việt
Hyphenate

Hyphenate(Noun)
Một người hoạt động trong nhiều lĩnh vực hoặc nghề nghiệp.
A person who is active in more than one sphere or occupation.
Hyphenate(Verb)
Dạng động từ của Hyphenate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hyphenate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hyphenated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hyphenated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hyphenates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hyphenating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hyphenate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc nối hai hoặc nhiều từ lại với nhau bằng dấu gạch ngang (hyphen) để tạo thành một từ ghép hoặc để phân chia các phần của một từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hyphenate" được sử dụng tương tự, nhưng có những khác biệt nhỏ trong cách viết một số từ ghép. Sự khác biệt này thường liên quan đến quy tắc sử dụng dấu gạch ngang khi tạo thành các từ mới từ hai hoặc nhiều phần tử, phản ánh trong việc viết và phát âm trong từng phương ngữ.
Từ "hyphenate" có nguồn gốc từ động từ "hyphen", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "hyphen" có nghĩa là "để nối", kết hợp với hậu tố "-ate", thường chỉ hành động hoặc quá trình. Trong tiếng Anh, "hyphen" chỉ dấu nối giữa các từ hoặc âm tiết. Việc "hyphenate" đề cập đến hành động sử dụng dấu nối, duy trì tính chính xác của ngữ nghĩa trong việc ghép nối từ ngữ, thể hiện sự chuyển mình từ một khái niệm đơn thuần sang sự ứng dụng cụ thể trong ngữ pháp hiện đại.
"Hyphenate" là một từ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các kỳ thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần trình bày cách kết hợp từ để tạo thành từ phức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là khi giảng dạy và biên soạn văn bản, nhằm diễn tả hành động kết nối hai từ hoặc hơn bằng dấu gạch nối.
Họ từ
Từ "hyphenate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc nối hai hoặc nhiều từ lại với nhau bằng dấu gạch ngang (hyphen) để tạo thành một từ ghép hoặc để phân chia các phần của một từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hyphenate" được sử dụng tương tự, nhưng có những khác biệt nhỏ trong cách viết một số từ ghép. Sự khác biệt này thường liên quan đến quy tắc sử dụng dấu gạch ngang khi tạo thành các từ mới từ hai hoặc nhiều phần tử, phản ánh trong việc viết và phát âm trong từng phương ngữ.
Từ "hyphenate" có nguồn gốc từ động từ "hyphen", được hình thành từ tiếng Hy Lạp "hyphen" có nghĩa là "để nối", kết hợp với hậu tố "-ate", thường chỉ hành động hoặc quá trình. Trong tiếng Anh, "hyphen" chỉ dấu nối giữa các từ hoặc âm tiết. Việc "hyphenate" đề cập đến hành động sử dụng dấu nối, duy trì tính chính xác của ngữ nghĩa trong việc ghép nối từ ngữ, thể hiện sự chuyển mình từ một khái niệm đơn thuần sang sự ứng dụng cụ thể trong ngữ pháp hiện đại.
"Hyphenate" là một từ có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các kỳ thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần trình bày cách kết hợp từ để tạo thành từ phức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là khi giảng dạy và biên soạn văn bản, nhằm diễn tả hành động kết nối hai từ hoặc hơn bằng dấu gạch nối.
