Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypostatize trong tiếng Việt

hypostatize

Verb

hypostatize (Verb)

/haɪpˈɑstətaɪz/
/haɪpˈɑstətaɪz/
AI

Nghĩa 01

Đối xử hoặc trình bày một khái niệm trừu tượng như thể nó là một sự vật, một thực thể cụ thể, hữu hình hoặc hiện thực.

Treat or represent something abstract as a concrete reality.

Ví dụ
Nhiều người coi tình yêu như một sức mạnh hữu hình trong mối quan hệ.Many people hypostatize love as a tangible force in relationships.
Họ không coi tình bạn là điều cụ thể; nó vẫn là khái niệm trừu tượng với họ.They do not hypostatize friendship; it remains an abstract concept for them.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh