hypostatize
Verb
hypostatize (Verb)
/haɪpˈɑstətaɪz/
/haɪpˈɑstətaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều người coi tình yêu như một sức mạnh hữu hình trong mối quan hệ.Many people hypostatize love as a tangible force in relationships.
Họ không coi tình bạn là điều cụ thể; nó vẫn là khái niệm trừu tượng với họ.They do not hypostatize friendship; it remains an abstract concept for them.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hypostatize" là một động từ trong ngữ nghĩa học có nghĩa là coi một khái niệm trừu tượng như là một thực thể cụ thể, thường liên quan đến việc gán cho nó sự hiện hữu độc lập. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "hypostatize" một cách tương tự trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực nhưng về cơ bản nó vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng.