Bản dịch của từ Hypothermia trong tiếng Việt
Hypothermia

Hypothermia (Noun)
Tình trạng nhiệt độ cơ thể thấp bất thường (thường là nguy hiểm).
The condition of having an abnormally typically dangerously low body temperature.
Many homeless people suffer from hypothermia during winter in Chicago.
Nhiều người vô gia cư bị hạ thân nhiệt trong mùa đông ở Chicago.
Hypothermia is not common in tropical regions like Vietnam.
Hạ thân nhiệt không phổ biến ở các vùng nhiệt đới như Việt Nam.
Is hypothermia a serious problem for outdoor workers in winter?
Hạ thân nhiệt có phải là vấn đề nghiêm trọng với công nhân ngoài trời vào mùa đông không?
Dạng danh từ của Hypothermia (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Hypothermia | - |
Họ từ
Hạ thân nhiệt (hypothermia) là tình trạng cơ thể mất nhiệt độ tới mức nguy hiểm, thường xảy ra khi nhiệt độ môi trường giảm xuống dưới mức sinh lý cần thiết để duy trì các chức năng sinh sống. Hạ thân nhiệt có thể được phân thành ba mức độ: nhẹ, trung bình và nặng, tùy thuộc vào mức độ giảm nhiệt độ cơ thể. Trong tiếng Anh, "hypothermia" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm nhẹ.
Từ "hypothermia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "hypo-" có nghĩa là "dưới" và "thermos" nghĩa là "nhiệt độ". Nói đến tình trạng cơ thể bị lạnh hơn mức bình thường do tiếp xúc với môi trường lạnh. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 19 để mô tả các hiện tượng liên quan đến mạch máu và nhiệt độ cơ thể. Từ gốc này phản ánh bản chất về trạng thái nhiệt độ thấp, đồng thời tạo nền tảng cho hiểu biết hiện tại về sự mất nhiệt trong y học.
Hypothermia, từ ngữ chỉ tình trạng hạ thân nhiệt, xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong thành phần Đọc, thuật ngữ này thường gặp trong văn bản liên quan đến y tế hoặc an toàn, đặc biệt trong các bài viết về môi trường và thể thao. Trong các ngữ cảnh khác, từ này được sử dụng chủ yếu trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, cứu hộ ngoài trời và hoạt động thể thao mạo hiểm, phản ánh sự quan tâm đến rủi ro sức khỏe trong điều kiện thời tiết lạnh giá.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp