Bản dịch của từ I am mute trong tiếng Việt
I am mute
Adjective

I am mute(Adjective)
ˈaɪ ˈæm mjˈuːt
ˈaɪ ˈæm ˈmjut
01
Biểu đạt hoặc thể hiện không có lời nói, câm lặng.
Expressing or exhibiting no speech speechless
Ví dụ
I am mute

Biểu đạt hoặc thể hiện không có lời nói, câm lặng.
Expressing or exhibiting no speech speechless