Bản dịch của từ I am mute trong tiếng Việt

I am mute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am mute(Adjective)

ˈaɪ ˈæm mjˈuːt
ˈaɪ ˈæm ˈmjut
01

Biểu đạt hoặc thể hiện không có lời nói, câm lặng.

Expressing or exhibiting no speech speechless

Ví dụ
02

Im lặng không thể nói

Silent unable to speak

Ví dụ
03

Không có khả năng nói

Not having the power of speech

Ví dụ