Bản dịch của từ I am oblivious trong tiếng Việt

I am oblivious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am oblivious(Adjective)

ˈaɪ ˈæm əblˈɪvɪəs
ˈaɪ ˈæm əˈbɫɪviəs
01

Không thể được nhận thấy

Incapable of being perceived

Ví dụ
02

Thiếu nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó.

Lacking awareness or consciousness of something

Ví dụ
03

Không nhận thức hoặc không quan tâm đến những gì đang diễn ra xung quanh.

Not aware of or concerned about what is happening around one

Ví dụ