Bản dịch của từ I set down trong tiếng Việt

I set down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I set down(Phrase)

ˈaɪ sˈɛt dˈaʊn
ˈaɪ ˈsɛt ˈdaʊn
01

Viết gì đó nhằm ghi lại một cách rõ ràng và chính xác

To write something down, especially to record it.

要写点什么,尤其是为了记录它。

Ví dụ
02

Đặt hoặc để thứ gì đó lên bề mặt hoặc xuống dưới

Put or place something on a surface or down.

把某物放在某个表面上或往下放

Ví dụ
03

Bỏ rơi hay ngừng làm gì đó

Give up or stop doing something

放弃或停止某件事

Ví dụ