Bản dịch của từ I set down trong tiếng Việt
I set down
Phrase

I set down(Phrase)
ˈaɪ sˈɛt dˈaʊn
ˈaɪ ˈsɛt ˈdaʊn
01
Viết gì đó nhằm ghi lại một cách rõ ràng và chính xác
To write something down, especially to record it.
要写点什么,尤其是为了记录它。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
